genus macrozamia

genus macrozamia

A large genus macrozamia cycad grows in a sunny botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Macrozamia, một chi của các loài cây tuế (cycad) thường xanh lớn nguồn gốc từ Úc; đôi khi được xếp vào họ Cycadaceae.

dụ sử dụng
  • (Chi Macrozamia bao gồm nhiều loài được ưa chuộng trong nghề làm vườn.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới trong chi Macrozamia ở vùng hẻo lánh của Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Macrozamia" thường được dùng trong văn cảnh khoa học, đặc biệt trong thực vật học, để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The classification of genus Macrozamia has been debated among botanists for decades. (Việc phân loại chi Macrozamia đã được các nhà thực vật học tranh luận trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrozamia (danh từ riêng): Tên chi thực vật, không biến thể phổ biến.
  • Cycad (danh từ): Cây tuế, nhóm thực vật chi Macrozamia thuộc về.
    • Cycads like those in the genus Macrozamia are ancient plants. (Các cây tuế như những cây thuộc chi Macrozamia thực vật cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Macrozamia: Tên khoa học tương đương, không từ đồng nghĩa thông dụng khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Macrozamia" đây thuật ngữ chuyên ngành.